day jessamine

Học thuật
Thân thiện
day jessamine

A day jessamine blooms in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ: Một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ vùng Tây Ấn, thuộc họ (Solanaceae), tên khoa học Cestrum diurnum. Cây này hoa hình phễu, màu trắng, tỏa hương thơm vào ban ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the sweet scent of day jessamine. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây hoa nhài phía tây Ấn Độ.)
    • Day jessamine is often planted for its fragrant daytime blossoms. (Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ thường được trồng những bông hoa tỏa hương vào ban ngày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, làm vườn hoặctả thực vật để chỉ chính xác loài .
    • The day jessamine, or Cestrum diurnum, is part of the nightshade family. (Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ, hay Cestrum diurnum, một phần của họ .)
Biến thể từ gần giống
  • Day-blooming jessamine: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc điểm nở hoa vào ban ngày.
  • Cestrum diurnum: Tên khoa học của loài cây này.
  • Night jessamine (): Một loài cây cùng chi hoa thơm vào ban đêm, thường được gọi là "hoa nhài ban đêm" hoặc "cây hoa lài".
Từ đồng nghĩa
  • Day cestrum: Tên gọi khác bằng tiếng Anh.
  • Inkberry: Một tên gọi thông thường khác, mặc dù tên này cũng có thể chỉ các loài cây khác.
Lưu ý
  • "Day jessamine" một danh từ ghép cố định để chỉ một loài cây cụ thể. Từ "jessamine" trong trường hợp này không được sử dụng độc lập với nghĩa tương tự trong tiếng Việt ("hoa nhài" thường dùng cho loài ). Cần phân biệt với các loài hoa nhài () thông thường, chúng thuộc họ khác (họ Ô liu - ).
day jessamine

A day jessamine blooms in the morning sun.

Noun
  1. cây hoa nhài phía tây Ấn Độ