day jessamine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ: Một loại cây bụi thường xanh có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn, thuộc họ Cà (Solanaceae), có tên khoa học là Cestrum diurnum. Cây này có hoa hình phễu, màu trắng, tỏa hương thơm vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the sweet scent of day jessamine. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây hoa nhài phía tây Ấn Độ.)
- Day jessamine is often planted for its fragrant daytime blossoms. (Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ thường được trồng vì những bông hoa tỏa hương vào ban ngày của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, làm vườn hoặc mô tả thực vật để chỉ chính xác loài .
- The day jessamine, or Cestrum diurnum, is part of the nightshade family. (Cây hoa nhài phía tây Ấn Độ, hay Cestrum diurnum, là một phần của họ Cà.)
Biến thể và từ gần giống
- Day-blooming jessamine: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc điểm nở hoa vào ban ngày.
- Cestrum diurnum: Tên khoa học của loài cây này.
- Night jessamine (): Một loài cây cùng chi có hoa thơm vào ban đêm, thường được gọi là "hoa nhài ban đêm" hoặc "cây hoa lài".
Từ đồng nghĩa
- Day cestrum: Tên gọi khác bằng tiếng Anh.
- Inkberry: Một tên gọi thông thường khác, mặc dù tên này cũng có thể chỉ các loài cây khác.
Lưu ý
- "Day jessamine" là một danh từ ghép cố định để chỉ một loài cây cụ thể. Từ "jessamine" trong trường hợp này không được sử dụng độc lập với nghĩa tương tự trong tiếng Việt ("hoa nhài" thường dùng cho loài ). Cần phân biệt với các loài hoa nhài () thông thường, vì chúng thuộc họ khác (họ Ô liu - ).